mùa đông

mùa đông

Mùa đông mang đến tuyết trắng phủ kín những cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa lạnh nhất trong năm: "mùa đông" một trong bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông), thường diễn ra sau mùa thu trước mùa xuân, đặc trưng bởi thời tiết lạnh giá, nhiệt độ thấp, ngày ngắn hơn đêm.
    • Thời kỳ lạnh giá: "mùa đông" cũng được dùng để chỉ khoảng thời gian khí hậu lạnh, thường từ tháng 11 đến tháng 2 hoặc tháng 3 ở các vùng ôn đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa đông năm nay rất lạnh, tuyết rơi dày. (Mùa lạnh năm nay nhiệt độ thấp tuyết phủ.)
    • Cây cối vào mùa đông thường trụi để chống chịu thời tiết. (Thực vật rụng vào mùa lạnh để bảo vệ bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mùa đông lạnh giá": nhấn mạnh sự khắc nghiệt của thời tiết.

    • Cuộc sốngvùng núi cao vào mùa đông lạnh giá rất khó khăn. (Thời tiết băng giá gây trở ngại cho sinh hoạt.)
  • "mùa đông vàng": cách nói hình tượng về mùa đông nắng ấm hoặc cảnh đẹp.

    • Những cánh đồng hoa cải vào mùa đông vàng rực dưới ánh nắng. (Cảnh sắc mùa lạnh với hoa cải nở vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đông (danh từ): mùa lạnhdạng rút gọn của "mùa đông".

    • Từ đông sang xuân, cây cối bắt đầu đâm chồi. (Chuyển từ mùa lạnh sang mùa ấm.)
  • Mùa hạ (danh từ): mùa nóngtrái nghĩa với mùa đông.

    • Mùa hạ nóng bức, khác hẳn mùa đông lạnh giá. (Sự đối lập giữa hai mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Mùa lạnh: mùa nhiệt độ thấp, thường dùng thay thế cho "mùa đông".
  • Đông chí: thời điểm giữa mùa đông, ngày ngắn nhất trong năm.
Thành ngữ liên quan
  • Đông tàn xuân đến: mùa lạnh kết thúc, mùa ấm bắt đầuchỉ sự luân chuyển của thời gian.
    • Đông tàn xuân đến, vạn vật hồi sinh. (Mùa lạnh qua đi, sự sống trở lại.)